Bản dịch của từ Apprehending trong tiếng Việt

Apprehending

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprehending(Verb)

æpɹɪhˈɛndɪŋ
æpɹɪhˈɛndɪŋ
01

Bắt giữ hoặc tạm giữ một người vì họ có liên quan đến một tội phạm hoặc hành vi phạm pháp.

To arrest someone for a crime.

Ví dụ

Dạng động từ của Apprehending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Apprehend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Apprehended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Apprehended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Apprehends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Apprehending

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ