Bản dịch của từ Approbate trong tiếng Việt

Approbate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approbate(Verb)

ˈæpɹəbeɪt
ˈæpɹəbeɪt
01

Phê chuẩn; chính thức chấp thuận hoặc cho phép một quyết định, văn bản hay hành động có hiệu lực pháp lý hoặc chính thức.

Approve formally sanction.

正式批准

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ