Bản dịch của từ Approbate trong tiếng Việt
Approbate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "approbate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "approbatus", mang nghĩa "tán thành" hoặc "chấp thuận". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và văn bản chính thức để chỉ việc phê duyệt hoặc công nhận một hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, "approbate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng nó ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, thường được thay thế bằng từ "approve".
Từ "approbate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "approbāre", có nghĩa là "tán thành" hoặc "chấp thuận". Tiếng Latin này bao gồm tiền tố "ad-" (về phía) và động từ "probare" (thử nghiệm, chứng minh). Kể từ thế kỷ 16, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động chính thức xác nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại cho thấy sự nhấn mạnh về sự chấp thuận và phê duyệt.
Từ "approbate" là một thuật ngữ pháp lý hiếm gặp trong tiếng Anh, và trong bối cảnh IELTS, tần suất xuất hiện của nó trong bốn phần thi (nghe, nói, đọc, viết) rất thấp. Từ này thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc văn bản chính thức liên quan đến việc phê duyệt hoặc chấp nhận một quyết định nào đó. Ngoài ra, "approbate" có thể thấy trong lĩnh vực hành chính hoặc chính trị khi đề cập đến việc thông qua các đề xuất hoặc chính sách.
Họ từ
Từ "approbate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "approbatus", mang nghĩa "tán thành" hoặc "chấp thuận". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và văn bản chính thức để chỉ việc phê duyệt hoặc công nhận một hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, "approbate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng nó ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, thường được thay thế bằng từ "approve".
Từ "approbate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "approbāre", có nghĩa là "tán thành" hoặc "chấp thuận". Tiếng Latin này bao gồm tiền tố "ad-" (về phía) và động từ "probare" (thử nghiệm, chứng minh). Kể từ thế kỷ 16, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động chính thức xác nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại cho thấy sự nhấn mạnh về sự chấp thuận và phê duyệt.
Từ "approbate" là một thuật ngữ pháp lý hiếm gặp trong tiếng Anh, và trong bối cảnh IELTS, tần suất xuất hiện của nó trong bốn phần thi (nghe, nói, đọc, viết) rất thấp. Từ này thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc văn bản chính thức liên quan đến việc phê duyệt hoặc chấp nhận một quyết định nào đó. Ngoài ra, "approbate" có thể thấy trong lĩnh vực hành chính hoặc chính trị khi đề cập đến việc thông qua các đề xuất hoặc chính sách.
