Bản dịch của từ Approved credit trong tiếng Việt

Approved credit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approved credit(Noun)

ɐprˈuːvd krˈɛdɪt
əˈpruvd ˈkrɛdɪt
01

Vốn vay đã được cấp sau quá trình xem xét kỹ lưỡng

The funds have been approved following the review process.

这笔资金已在审查之后批准发放。

Ví dụ
02

Một khoản vay hoặc hạn mức tín dụng được cấp phép bởi tổ chức cho vay

A loan or credit limit granted by a lending institution.

这是由金融机构批准的一笔贷款或信用额度。

Ví dụ
03

Một khoản tín dụng đã được chính thức chấp thuận hoặc chấp nhận

A credit has been officially approved or accepted.

一笔贷款已正式获得批准或接受。

Ví dụ