Bản dịch của từ Aptly named trong tiếng Việt

Aptly named

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aptly named(Phrase)

ˈæptli nˈeɪmd
ˈæptɫi ˈneɪmd
01

Một cách phù hợp

In a way that is fitting

Ví dụ
02

Được đặt tên chính xác hoặc phù hợp

Correctly or suitably named

Ví dụ
03

Một cách phù hợp với hoàn cảnh

In a manner that is appropriate or suitable to the situation

Ví dụ