Bản dịch của từ Aqua pura trong tiếng Việt

Aqua pura

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aqua pura(Noun)

ˈækwə pˈʊɹə
ˈækwə pˈʊɹə
01

“aqua pura” có nghĩa là nước tinh khiết, nước sạch không lẫn tạp chất hoặc chất gây ô nhiễm.

Pure water.

Ví dụ

Aqua pura(Noun Uncountable)

ˈækwə pˈʊɹə
ˈækwə pˈʊɹə
01

Nước sạch, tinh khiết, không có tạp chất hay ô nhiễm — nước an toàn để uống hoặc dùng cho sinh hoạt.

Clean pure water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh