Bản dịch của từ Arability trong tiếng Việt

Arability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arability(Noun)

ɚˈæbəlˌeɪt
ɚˈæbəlˌeɪt
01

Chỉ chất lượng hoặc khả năng của một mảnh đất trong việc canh tác — tức là đất có phù hợp để trồng trọt, làm nông hay không (ví dụ: tầng đất màu mỡ, thoát nước tốt, độ phì nhiêu cao).

The quality of land with respect to its ability to be farmed or cultivated.

耕地的质量或适合性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ