Bản dịch của từ Arbitrament trong tiếng Việt
Arbitrament

Arbitrament (Noun)
Hành động hoặc quá trình giải quyết một tranh chấp bởi một trọng tài/nhân viên trọng tài (người được chỉ định để phán xử), thay vì đưa ra tòa án. Kết quả là quyết định do trọng tài đưa ra.
The settling of a dispute by an arbitrator.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "arbitrament" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và có nghĩa là sự phán quyết hoặc quyết định đưa ra bởi một trọng tài trong một tranh chấp. Từ này thường chỉ sự kết thúc của một vụ kiện thông qua trọng tài, thay vì thông qua tòa án chính thức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, "arbitration" thường phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hình thức viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "arbitrament" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và có nghĩa là sự phán quyết hoặc quyết định đưa ra bởi một trọng tài trong một tranh chấp. Từ này thường chỉ sự kết thúc của một vụ kiện thông qua trọng tài, thay vì thông qua tòa án chính thức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, "arbitration" thường phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hình thức viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
