Bản dịch của từ Archaeon trong tiếng Việt
Archaeon

Archaeon (Noun)
Một sinh vật thuộc nhóm Archaea (còn gọi là vi khuẩn cổ), là những vi sinh vật đơn bào không có nhân màng như vi khuẩn nhưng có đặc điểm sinh học và di truyền khác biệt. Chúng thường sống ở môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ mặn cao, môi trường axit hoặc kiềm) nhưng cũng có ở nhiều môi trường khác.
A member of the Archaea; an archaebacterium.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Archaeon (đơn vị: archaea) là một loại vi sinh vật prokaryote, có đặc điểm sinh học riêng biệt so với vi khuẩn và eukarya. Chúng thường sống ở môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng hoặc các vùng có độ muối cao. Trong tiếng Anh, "archaeon" được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Số nhiều của từ này là "archaea".
Archaeon (đơn vị: archaea) là một loại vi sinh vật prokaryote, có đặc điểm sinh học riêng biệt so với vi khuẩn và eukarya. Chúng thường sống ở môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng hoặc các vùng có độ muối cao. Trong tiếng Anh, "archaeon" được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Số nhiều của từ này là "archaea".
