Bản dịch của từ Archaeon trong tiếng Việt

Archaeon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archaeon(Noun)

ˈɑɹkiˈeɪn
ˈɑɹkiˈeɪn
01

Một sinh vật thuộc nhóm Archaea (còn gọi là vi khuẩn cổ), là những vi sinh vật đơn bào không có nhân màng như vi khuẩn nhưng có đặc điểm sinh học và di truyền khác biệt. Chúng thường sống ở môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ mặn cao, môi trường axit hoặc kiềm) nhưng cũng có ở nhiều môi trường khác.

A member of the Archaea; an archaebacterium.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh