Bản dịch của từ Archaebacterium trong tiếng Việt

Archaebacterium

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archaebacterium (Noun Countable)

ˌɑːkiːbæktˈiəriəm
ˌɑrkibækˈtɪriəm
01

Vi sinh vật đơn bào thuộc nhóm cổ khuẩn, khác với vi khuẩn

A microorganism belonging to the Archaea a group of singlecelled organisms distinct from bacteria

Ví dụ