Bản dịch của từ Archaea trong tiếng Việt

Archaea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archaea(Noun)

ˈɑːtʃiə
ˈɑrtʃiə
01

Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh thái khác nhau, bao gồm chu trình sinh hóa.

They play a crucial role in many ecological processes, including the biogeochemical cycle.

它们在许多生态过程中扮演着关键角色,包括生物地球化学循环。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực của sự sống gồm các sinh vật đơn bào, có cấu trúc không nhân, khác biệt với vi khuẩn.

A domain of life consists of single-celled organisms with prokaryotic structures, distinct from bacteria.

生命的一个领域包括一些拥有原核结构、与细菌不同的单细胞生物。

Ví dụ
03

Vi sinh vật Archea nổi tiếng với khả năng sống trong những môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng và hồ muối.

Archaea are known for their ability to thrive in extreme environments like hot springs and salt lakes.

古菌以生活在极端环境中闻名,比如温泉和咸水湖。

Ví dụ