Bản dịch của từ Ecological trong tiếng Việt

Ecological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecological(Adjective)

ɛkəlˈɑdʒɪkl̩
ˌɛkəlˈɑdʒɪkl̩
01

Không gây hại cho môi trường; thân thiện với tự nhiên, không làm ô nhiễm hoặc phá hủy hệ sinh thái.

Not harmful to the environment.

对环境无害的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan tới sinh thái học — mối quan hệ giữa các sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật...) và môi trường sống của chúng.

Relating to ecology the interrelationships of organisms and their environment.

生态的,涉及生物与其环境的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ