Bản dịch của từ Arcing trong tiếng Việt

Arcing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arcing(Verb)

ˈɑɹkɪŋ
ˈɑɹkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “arc” — chỉ hành động tạo thành hoặc di chuyển theo một đường cong hình cung (một quỹ đạo cong như cái cung). Trong ngữ cảnh thông thường: “đang đi theo đường cong” hoặc “đang tạo thành đường cong”.

Present participle and gerund of arc.

弧形的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Arcing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Arc

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Arced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Arced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Arcs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Arcing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ