Bản dịch của từ Areca trong tiếng Việt

Areca

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Areca(Noun)

ˈæɹəkə
ˈæɹəkə
01

Một loại cây cọ nhiệt đới có nguồn gốc ở châu Á, thường gọi là cây cau (cây trầu) — thân mảnh, lá dài; quả của một số loài được gọi là quả cau.

A tropical Asian palm.

热带亚洲的棕榈树

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh