Bản dịch của từ Aristocratic trong tiếng Việt

Aristocratic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aristocratic(Adjective)

ɚˌɪstəkɹˈæɾɪk
əɹˌɪstəkɹˈæɾɪk
01

Thuộc giới quý tộc; liên quan tới tầng lớp quý tộc hoặc mang đặc điểm, phong cách của người thuộc giới quý tộc (thanh lịch, kiêu sa, quyền quý).

Of, belonging to, or typical of the aristocracy.

贵族的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ