Bản dịch của từ Aristocratic trong tiếng Việt
Aristocratic

Aristocratic (Adjective)
Của, thuộc về, hoặc điển hình của tầng lớp quý tộc.
Of, belonging to, or typical of the aristocracy.
The aristocratic family hosted a lavish ball at their estate.
Gia đình quý tộc đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại biệt thự của họ.
Her aristocratic upbringing instilled in her a sense of noblesse oblige.
Việc nuôi dạy quý tộc đã truyền cho cô ấy một ý thức về nghĩa vụ quý tộc.
The aristocratic lady wore a stunning gown to the royal gala.
Người phụ nữ quý tộc đã mặc một bộ váy lộng lẫy đến bữa tiệc hoàng gia.
Họ từ
Từ "aristocratic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc có đặc quyền nhất định trong xã hội. Từ này mô tả liên quan đến hoặc thuộc về chế độ quý tộc, thường gắn liền với sự sang trọng, tính lịch thiệp và quyền lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "aristocratic" có thể được dùng để chỉ mức độ chi phối hoặc uy quyền của tầng lớp quý tộc trong các nền văn hóa khác nhau.
Từ "aristocratic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aristokratía", trong đó "áristos" có nghĩa là "tốt nhất" và "kratos" có nghĩa là "quyền lực". Qua tiếng Latin "aristocraticus", từ này thể hiện ý nghĩa liên quan đến tầng lớp quý tộc hoặc những người nắm giữ quyền lực cao nhất trong xã hội. Trong lịch sử, "aristocratic" thường dùng để chỉ các gia đình có quyền lực, tài sản và ảnh hưởng, và hiện nay từ này chỉ những đặc điểm hoặc cách sống của tầng lớp thượng lưu.
Từ "aristocratic" có tần suất xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc và viết liên quan đến chủ đề văn hóa và xã hội. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả tầng lớp quý tộc hoặc các đặc điểm liên quan đến sự sang trọng, địa vị xã hội và những truyền thống lâu đời. Thông thường, "aristocratic" xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử, nghệ thuật, và chính trị, nơi mà sự phân chia giai cấp được nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp