Bản dịch của từ Aristocracy trong tiếng Việt

Aristocracy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aristocracy(Noun)

ˈærɪstˌɒkrəsi
ˈɛrɪˈstɑkrəsi
01

Một hình thức chính phủ trong đó quyền lực thuộc về giới quý tộc

A form of government where power is in the hands of the aristocracy.

一种由贵族掌握权力的统治形式

Ví dụ
02

Lực lượng thống trị của một xã hội, đặc biệt là những người nắm giữ đặc quyền và quyền lực

The ruling class in a society, specifically those who hold privileges and power.

统治阶级指的是在社会中掌握特权和权力的人群。

Ví dụ
03

Một tầng lớp xã hội được định đoạt bởi sự giàu có truyền thống, giáo dục hoặc mối liên hệ gia đình.

A social class is defined by inherited wealth, education, or family connections.

社会阶层通常通过家族遗产、教育背景或人际关系来界定。

Ví dụ