Bản dịch của từ Aristocratic family trong tiếng Việt

Aristocratic family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aristocratic family(Noun)

ˌærɪstəkrˈætɪk fˈæmɪli
ˌɑrɪstəˈkrætɪk ˈfæməɫi
01

Một gia đình thuộc tầng lớp quý tộc thường mang danh hiệu và đặc ân truyền miệng qua nhiều thế hệ

An aristocratic family typically holds noble titles and privileges passed down from generation to generation.

一个贵族家庭通常世袭爵位和特权。

Ví dụ
02

Một gia đình quý tộc có địa vị xã hội cao

A noble family of high social standing

一个有着崇高社会地位的贵族家庭

Ví dụ