Bản dịch của từ Aroid trong tiếng Việt

Aroid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aroid(Noun)

ˈæɹɔɪd
ˈæɹɔɪd
01

Một loài thực vật thuộc họ Ráy (Araceae); thường là các cây có lá to, đôi khi có hoa dạng bao quấn (như cây môn, đuôi chồn, ráy).

A plant of the arum family Araceae.

一种属于天南星科的植物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh