Bản dịch của từ Arum trong tiếng Việt
Arum
Noun [U/C]

Arum(Noun)
ˈɑːrəm
ˈɑrəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chi của những loài thực vật thân thảo lâu năm có lá lớn hình mũi tên thường được trồng để làm cảnh.
A long-lived perennial plant with large, arrow-shaped leaves is often cultivated as an ornamental plant.
一种多年生植物属,拥有大型箭形叶子,常用于观赏。
Ví dụ
