Bản dịch của từ Arum trong tiếng Việt

Arum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arum(Noun)

ˈɑːrəm
ˈɑrəm
01

Một loại cây giống như hoa loa kèn thường có cấu trúc hoa gồm cuống hoa và măng nhỏ đặc trưng.

A type of lily plant usually has a distinctive flower bud and a unique flower structure.

一种类似百合花的植物,通常拥有独特的花苞和特殊的花苞结构。

Ví dụ
02

Thân củ hoặc củ hành của một số loài Arum đôi khi được sử dụng làm thực phẩm sau khi xử lý đúng cách

The bulbs or stems of some Arum species are sometimes used as food after proper preparation.

一些天门冬属植物的球茎或根茎经过正确烹调后,有时会被用作食材。

Ví dụ
03

Một chi của những loài thực vật thân thảo lâu năm có lá lớn hình mũi tên thường được trồng để làm cảnh.

A long-lived perennial plant with large, arrow-shaped leaves is often cultivated as an ornamental plant.

一种多年生植物属,拥有大型箭形叶子,常用于观赏。

Ví dụ