Bản dịch của từ Arum trong tiếng Việt
Arum
Noun [U/C]

Arum(Noun)
ˈɑːrəm
ˈɑrəm
01
Một loại cây giống hoa loa kèn, thường có thân dài với phần bụng và bao hoa đặc trưng.
Easter lilies usually have a distinctive trumpet-shaped structure in their buds and flowers.
这是一种类似马蹄莲的植物,常具有独特的花穗和花被结构。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chi thực vật lâu năm có lá hình mũi tên lớn, thường được trồng để trang trí
A perennial plant with large arrow-shaped leaves is often grown as an ornamental.
一种多年生植物属,拥有大型箭头形叶子,常被用作观赏植物。
Ví dụ
