Anh - Việt

Bản dịch của từ Arranged trong tiếng Việt

arranged

Verb

arranged (Verb)

/ɚˈeɪndʒd/
/ɚˈeɪndʒd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “arrange” — tức là đã sắp xếp, đã thu xếp, đã bố trí (một việc, vật, cuộc hẹn, v.v.).

simple past and past participle of arrange.

Ví dụ
Họ đã sắp xếp một cuộc họp cộng đồng vào thứ Bảy tới lúc 3 giờ chiều.They arranged a community meeting for next Saturday at 3 PM.
Cô ấy không sắp xếp hoạt động xã hội nào cho lễ hội năm ngoái.She did not arrange any social activities for the festival last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của arranged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

arrange

V2

Quá khứ đơn

Past simple

arranged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

arranged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

arranges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

arranging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh