arranged
arranged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “arrange” — tức là đã sắp xếp, đã thu xếp, đã bố trí (một việc, vật, cuộc hẹn, v.v.).
simple past and past participle of arrange.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của arranged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | arrange |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | arranged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | arranged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | arranges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | arranging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arranged" là dạng quá khứ của động từ "arrange", có nghĩa là sắp xếp, tổ chức hoặc bố trí một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh liên quan đến việc chuẩn bị hay tổ chức sự kiện, vật dụng hoặc thông tin. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể là trong cách phát âm, với một số từ có thể được nhấn mạnh khác nhau, mặc dù vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản.