Bản dịch của từ Arrive home trong tiếng Việt

Arrive home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrive home(Phrase)

ɚˈaɪv hˈoʊm
ɚˈaɪv hˈoʊm
01

Đến nhà hoặc đến nơi mình ở; về tới nhà sau khi đi ra ngoài

To reach ones home or the place where one lives.

到家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh