Anh - Việt
artistry
Noun
artistry (Noun)
/ˈɑɹtɪstɹi/
/ˈɑɹtɪstɹi/
AI
Ví dụ
Nghệ thuật hội họa của cô đã nắm bắt được bản chất của các vấn đề xã hội.Her artistry in painting captured the essence of the social issues.
Nghệ thuật của những người biểu diễn đường phố đã tạo thêm sự sống động cho sự kiện xã hội.The artistry of street performers added vibrancy to the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "artistry" chỉ khả năng và kỹ năng của một nghệ sĩ trong việc tạo ra tác phẩm nghệ thuật, phản ánh sự sáng tạo và tinh tế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cái nghĩa cơ bản và cách sử dụng của từ này khá tương đồng. Tuy nhiên, "artistry" trong tiếng Anh Anh có thể được dùng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như thời trang hay thiết kế, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khả năng biểu diễn trong các hình thức nghệ thuật như âm nhạc hoặc khiêu vũ.
