Anh - Việt
artless
Adjective
artless (Adjective)
/ˈɑɹtlɪs/
/ˈɑɹtlɪs/
AI
Ví dụ
Nụ cười ngây thơ của cô ấy đã làm hài lòng các giám khảo trong bài thi nói IELTS.Her artless smile won over the judges in the IELTS speaking test.
Anh ta bị chỉ trích vì cố gắng sao chép trong bài viết IELTS không tỉnh táo.He was criticized for his artless attempt to plagiarize in the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "artless" được hiểu là thiếu sự tinh vi, khéo léo, thường diễn đạt tính chất ngây thơ, thật thà và không giả dối. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm của người nói. "Artless" nhấn mạnh sự thuần khiết, chân thật, và thường được sử dụng để miêu tả tính cách, hành động mà không có sự tính toán hay giả tạo.