Bản dịch của từ As it stands trong tiếng Việt

As it stands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As it stands(Phrase)

ˈæs ˈɪt stˈændz
ˈɑs ˈɪt ˈstændz
01

Trong trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của nó

In its current state or condition

Ví dụ
02

Không có bất kỳ thay đổi hay điều chỉnh nào

Without any changes or modifications

Ví dụ
03

Trong hoàn cảnh hoặc tình huống hiện tại

In the existing circumstances or situation

Ví dụ