Bản dịch của từ Ascesis trong tiếng Việt

Ascesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascesis(Noun)

əsˈisɪs
əsˈisɪs
01

Hành vi khắc khổ, rèn luyện bản thân nghiêm khắc (thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh), như kiêng ăn, từ bỏ thú vui và tiện nghi để tu tập.

The practice of severe selfdiscipline typically for religious reasons.

严格自律,通常出于宗教原因

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh