Anh - Việt

Bản dịch của từ Ascription trong tiếng Việt

ascription

Noun

ascription (Noun)

/əskɹˈɪpʃn/
/əskɹˈɪpʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình gán nguyên nhân hay nguồn gốc cho một điều gì đó — tức là cho rằng một thứ xuất phát từ một nguyên nhân nhất định.

The attribution of something to a cause.

Ví dụ
Việc quy trách nhiệm cho nghèo đói do thiếu giáo dục được bàn luận rộng rãi.The ascription of poverty to lack of education is widely discussed.
Nhiều người không đồng ý với việc quy trách nhiệm tội phạm cho nghèo đói.Many people do not agree with the ascription of crime to poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh