Bản dịch của từ Asexually trong tiếng Việt

Asexually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asexually(Adverb)

eɪsˈɛkʃulli
eɪsˈɛkʃulli
01

Theo cách không liên quan đến sinh sản hữu tính; bằng phương thức không cần giao phối hay kết hợp tinh trùng và trứng (ví dụ như sinh sản vô tính ở thực vật, vi khuẩn).

In a manner that does not involve sexual reproduction.

以无性方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ