Bản dịch của từ Ashet trong tiếng Việt

Ashet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ashet(Noun)

ˈæʃɪt
ˈæʃɪt
01

Một loại đĩa lớn, thường dùng để đựng, bày hoặc phục vụ thức ăn; giống như cái mâm hoặc cái đĩa sâu, kích thước lớn hơn đĩa ăn thông thường.

A large plate or dish.

大盘子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh