Bản dịch của từ Assemblage trong tiếng Việt

Assemblage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assemblage(Noun)

əsˈɛmblɪdʒ
əsˈɛmblɪdʒ
01

Một tập hợp, một nhóm các vật hoặc người được gom lại với nhau.

A collection or gathering of things or people.

集合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ