Bản dịch của từ Assemblage trong tiếng Việt
Assemblage

Assemblage (Noun)
Một tập hợp, một nhóm các vật hoặc người được gom lại với nhau.
A collection or gathering of things or people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assemblage" mang nghĩa là sự tập hợp, ghép lại các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó chỉ việc kết hợp các vật liệu, hình thức khác nhau để tạo ra một tác phẩm. Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "assemblage" có thể gợi ý đến tính chất nghệ thuật nhiều hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "assemblage" mang nghĩa là sự tập hợp, ghép lại các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó chỉ việc kết hợp các vật liệu, hình thức khác nhau để tạo ra một tác phẩm. Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "assemblage" có thể gợi ý đến tính chất nghệ thuật nhiều hơn trong tiếng Anh Anh.
