Bản dịch của từ Assenting trong tiếng Việt

Assenting

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assenting(Verb)

əsˈɛntɨŋ
əsˈɛntɨŋ
01

Thể hiện sự chấp thuận hoặc đồng ý.

Express approval or agreement.

Ví dụ

Dạng động từ của Assenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Assent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Assented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Assented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Assents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Assenting

Assenting(Adjective)

əsˈɛntɨŋ
əsˈɛntɨŋ
01

Bày tỏ sự chấp thuận hoặc đồng ý.

Expressing approval or agreement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ