assessed
assessed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “assess”, nghĩa là đã đánh giá, đã ước lượng hoặc đã xác định giá trị/mức độ của cái gì đó.
simple past and past participle of assess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của assessed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | assess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | assessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | assessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | assesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | assessing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assessed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "assess", có nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng giá trị, tình trạng hoặc chất lượng của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về phương ngữ trong phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "s" trong "assessed" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "s" có thể được nhấn mạnh hơn.