Bản dịch của từ Assessed location trong tiếng Việt

Assessed location

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assessed location(Noun)

ɐsˈɛst ləʊkˈeɪʃən
əˈsɛst ˌɫoʊˈkeɪʃən
01

Hành động đánh giá hoặc thẩm định một điều gì đó

The action of assessing or evaluating something

Ví dụ
02

Một địa điểm đã được đánh giá hoặc thẩm định

A location that has been evaluated or appraised

Ví dụ
03

Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể

A particular place or position

Ví dụ