Bản dịch của từ Evaluating trong tiếng Việt

Evaluating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaluating(Verb)

ivˈæljueɪtɪŋ
ɪvˈæljueɪtɪŋ
01

Đánh giá, tức là xét đoán hoặc tính toán xem một sự vật, sự việc hay giá trị nào đó có chất lượng, tầm quan trọng, số lượng hoặc giá trị ra sao.

To judge or calculate the quality importance amount or value of something.

评估某事物的质量或价值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Evaluating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Evaluate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Evaluated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Evaluated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Evaluates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Evaluating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ