Bản dịch của từ Assessing trong tiếng Việt
Assessing

Assessing(Verb)
Phân từ hiện tại và danh từ của đánh giá.
Present participle and gerund of assess.
Dạng động từ của Assessing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Assess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Assessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Assessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Assesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Assessing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đánh giá (assessing) là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải thông tin để đưa ra nhận định về chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "assessing" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và tâm lý học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi ngôn ngữ theo vùng miền.
Từ "assessing" xuất phát từ động từ tiếng Latin "assessare", có nghĩa là "đánh giá" hoặc "đo lường". Gốc từ "ad-" nghĩa là "đến" và "sedere" nghĩa là "ngồi". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành vi đánh giá tài sản hoặc thuế. Ngày nay, "assessing" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh tế và tâm lý học, chỉ quá trình đánh giá, phân tích thông tin nhằm đưa ra quyết định hoặc nhận xét.
Từ "assessing" thường xuất hiện trong bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong các phần Listening, Reading và Writing. Trong phần Listening, từ này thường được liên kết với việc đánh giá thông tin. Trong Reading, "assessing" có thể xuất hiện trong các đoạn văn mô tả nghiên cứu hoặc phân tích số liệu. Trong phần Writing, thí sinh thường phải đánh giá vấn đề hoặc quan điểm. Ngoài ra, trong ngữ cảnh học thuật, "assessing" được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục và tâm lý học để chỉ việc đánh giá năng lực hoặc hiệu suất.
Họ từ
Đánh giá (assessing) là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải thông tin để đưa ra nhận định về chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "assessing" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và tâm lý học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi ngôn ngữ theo vùng miền.
Từ "assessing" xuất phát từ động từ tiếng Latin "assessare", có nghĩa là "đánh giá" hoặc "đo lường". Gốc từ "ad-" nghĩa là "đến" và "sedere" nghĩa là "ngồi". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành vi đánh giá tài sản hoặc thuế. Ngày nay, "assessing" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh tế và tâm lý học, chỉ quá trình đánh giá, phân tích thông tin nhằm đưa ra quyết định hoặc nhận xét.
Từ "assessing" thường xuất hiện trong bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong các phần Listening, Reading và Writing. Trong phần Listening, từ này thường được liên kết với việc đánh giá thông tin. Trong Reading, "assessing" có thể xuất hiện trong các đoạn văn mô tả nghiên cứu hoặc phân tích số liệu. Trong phần Writing, thí sinh thường phải đánh giá vấn đề hoặc quan điểm. Ngoài ra, trong ngữ cảnh học thuật, "assessing" được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục và tâm lý học để chỉ việc đánh giá năng lực hoặc hiệu suất.
