Bản dịch của từ Assessing trong tiếng Việt
Assessing

Assessing (Verb)
Đang tính toán số tiền phải nộp hoặc phải trả, đặc biệt là thuế, phí hay khoản bồi thường.
Calculating an amount that must be paid especially as tax a charge or compensation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang xem xét và đưa ra nhận định về chất lượng, mức độ quan trọng, số lượng hoặc bản chất của một việc hay sự vật.
Evaluating or judging the quality importance amount or nature of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đánh giá (assessing) là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải thông tin để đưa ra nhận định về chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "assessing" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và tâm lý học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi ngôn ngữ theo vùng miền.
Họ từ
Đánh giá (assessing) là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải thông tin để đưa ra nhận định về chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "assessing" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và tâm lý học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi ngôn ngữ theo vùng miền.
