Bản dịch của từ Assessing trong tiếng Việt

Assessing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assessing(Verb)

əsˈɛsɪŋ
əsˈɛsɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh từ của đánh giá.

Present participle and gerund of assess.

Ví dụ

Dạng động từ của Assessing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Assess

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Assessed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Assessed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Assesses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Assessing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ