Bản dịch của từ Assort trong tiếng Việt

Assort

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assort(Verb)

əsˈɔɹt
əsˈɑɹt
01

(về gen hoặc đặc tính) được phân bố, phân chia hoặc truyền cho các tế bào con, con cháu trong quá trình sinh sản hoặc phân bào.

(of genes or characteristics) become distributed among cells or progeny.

Ví dụ
02

Đặt trong một nhóm; phân loại.

Place in a group; classify.

Ví dụ

Dạng động từ của Assort (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Assort

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Assorted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Assorted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Assorts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Assorting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ