assumptive
assumptive (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính tự phụ, tự ý cho mình là đúng hoặc hơn người khác; kiêu căng, xấc xược trong cách ứng xử hoặc suy nghĩ.
Arrogant or presumptuous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang tính giả định; dựa trên giả thuyết hoặc suy đoán chứ không phải dựa trên bằng chứng chắc chắn.
Of the nature of an assumption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Assumptive" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ tính chất của một giả định hoặc sự việc được coi là đúng mà không có bằng chứng xác thực. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này mang nghĩa tương tự và thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận lý luận. Sự khác biệt về phát âm giữa hai biến thể không rõ rệt, tuy nhiên, từ "assumptive" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày.