assured
assured (Verb)
Nghĩa 01
Đã đảm bảo/đã cam đoan — dạng quá khứ của động từ “assure”, dùng để nói rằng ai đó đã trấn an hoặc cam đoan với người khác về điều gì đó.
simple past and past participle of assure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của assured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | assure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | assured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | assured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | assures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | assuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assured" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chắc chắn hoặc được đảm bảo. Từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tự tin hoặc không có nghi ngờ. Về phiên bản Anh-Mỹ, hai cách phát âm "assured" thường tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường gợi cảm giác trôi chảy hơn. Trong văn viết, "assured" có thể được dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.