Anh - Việt

Bản dịch của từ Assured trong tiếng Việt

assured

Verb

assured (Verb)

/əʃˈʊɹd/
/əʃˈʊɹd/
AI

Nghĩa 01

Đã đảm bảo/đã cam đoan — dạng quá khứ của động từ “assure”, dùng để nói rằng ai đó đã trấn an hoặc cam đoan với người khác về điều gì đó.

simple past and past participle of assure.

Ví dụ
Khảo sát đã đảm bảo rằng cộng đồng nhận được dịch vụ thiết yếu trong đại dịch.The survey assured the community received essential services during the pandemic.
Báo cáo không đảm bảo cho công dân về sự an toàn của không gian công cộng.The report did not assure citizens about the safety of public spaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của assured (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

assure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

assured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

assured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

assures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

assuring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh