Bản dịch của từ Astounding trong tiếng Việt

Astounding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astounding(Adjective)

əstˈaʊndɪŋ
əstˈaʊndɪŋ
01

Gây ngạc nhiên mạnh mẽ vì rất ấn tượng hoặc đáng chú ý.

Surprisingly impressive or notable.

令人惊讶的,令人印象深刻的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ