Bản dịch của từ Astrogation trong tiếng Việt

Astrogation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astrogation(Noun)

ˌastrə(ʊ)ˈɡeɪʃ(ə)n
ˌastrəˈɡāSH(ə)n
01

Việc điều hướng trong vũ trụ ngoài trái đất.

Space-oriented in science fiction

在科幻小说中,指向外太空的方向。

Ví dụ