Bản dịch của từ At a busy time trong tiếng Việt

At a busy time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a busy time(Phrase)

ˈæt ˈɑː bˈɪzi tˈaɪm
ˈat ˈɑ ˈbɪzi ˈtaɪm
01

Trong thời gian có nhiều hoạt động diễn ra khi mọi thứ rất bận rộn

During a period when many activities are happening when things are very busy

Ví dụ