Bản dịch của từ At ease trong tiếng Việt

At ease

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At ease(Phrase)

ˈæt ˈiːz
ˈat ˈis
01

Trong trạng thái thoải mái hoặc thảnh thơi, không lo lắng hay căng thẳng

Being comfortable or relaxed without any worries or restlessness.

处于一种舒适或放松的状态,没有忧虑或焦虑

Ví dụ
02

Không gặp phải khó khăn hay rắc rối gì

There are no difficulties or problems.

没有什么困难或问题

Ví dụ
03

Không bị cản trở hay e ngại gì

There is no restraint or repression.

毫无拘束或节制

Ví dụ