Bản dịch của từ At-home trong tiếng Việt

At-home

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At-home(Adjective)

ɑt hoʊm
ɑt hoʊm
01

Diễn ra hoặc tồn tại trong nhà; liên quan đến cuộc sống, sinh hoạt hoặc hoạt động tại nhà.

Being living or taking place in the home.

在家生活或发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

At-home(Adverb)

ɑt hoʊm
ɑt hoʊm
01

Diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra trong nhà của chính mình hoặc về nhà; nghĩa là ở nhà hoặc đến nhà mình.

In or to ones own home.

在自己家里

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh