Anh - Việt
at short notice
Phrase
at short notice (Phrase)
/ˈæt ʃˈɔɹt nˈoʊtəs/
/ˈæt ʃˈɔɹt nˈoʊtəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã được yêu cầu phát biểu một cách đột ngột.She was asked to give a speech at short notice.
Anh ấy không thể tham dự cuộc họp một cách đột ngột.He couldn't attend the meeting at short notice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "at short notice" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc xảy ra hoặc được yêu cầu thực hiện trong khoảng thời gian ngắn mà không có sự chuẩn bị trước. Cụm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc hoặc sự kiện, nhấn mạnh tính cấp bách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, song trong tiếng Anh Anh, cụm này có thể thường xuyên xuất hiện hơn trong các tình huống chính thức.