Bản dịch của từ At top of ladder trong tiếng Việt

At top of ladder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At top of ladder(Phrase)

ˈæt tˈɑp ˈʌv lˈædɚ
ˈæt tˈɑp ˈʌv lˈædɚ
01

Ý nói ở vị trí dẫn đầu hoặc nắm quyền, có địa vị cao nhất trong một tổ chức, công ty hoặc nhóm.

Being in a position of leadership or authority.

领导地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh