Bản dịch của từ Leadership trong tiếng Việt
Leadership

Leadership (Noun Uncountable)
Khả năng lãnh đạo, chỉ đạo và hướng dẫn người khác; năng lực dẫn dắt một nhóm, tổ chức hoặc dự án để đạt mục tiêu.
Leadership, guidance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leadership (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chức vụ hoặc vị trí làm người lãnh đạo; vai trò lãnh đạo trong một tổ chức hoặc nhóm.
The office or status of a leader.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm những người lãnh đạo hoặc người quản lý chịu trách nhiệm chỉ đạo và ra quyết định cho một tổ chức, cơ quan hoặc tập thể.
A group of leaders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Leadership" là một danh từ chỉ khả năng hoặc hành động hướng dẫn, chỉ đạo và ảnh hưởng đến nhóm người hoặc tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chung. Từ này được sử dụng rộng rãi trong quản lý và phát triển cá nhân. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực doanh nghiệp, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính trị và xã hội của lãnh đạo.
Họ từ
"Leadership" là một danh từ chỉ khả năng hoặc hành động hướng dẫn, chỉ đạo và ảnh hưởng đến nhóm người hoặc tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chung. Từ này được sử dụng rộng rãi trong quản lý và phát triển cá nhân. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực doanh nghiệp, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính trị và xã hội của lãnh đạo.
