Bản dịch của từ Leadership trong tiếng Việt

Leadership

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leadership (Noun Uncountable)

ˈliː.də.ʃɪp
ˈliː.dɚ.ʃɪp
01

Khả năng lãnh đạo, chỉ đạo và hướng dẫn người khác; năng lực dẫn dắt một nhóm, tổ chức hoặc dự án để đạt mục tiêu.

Leadership, guidance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Leadership (Noun)

lˈidɚʃˌɪp
lˈidəɹʃˌɪp
01

Khả năng hoặc năng lực của một người để dẫn dắt, hướng dẫn và quản lý người khác nhằm đạt mục tiêu chung.

The capacity of someone to lead others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chức vụ hoặc vị trí làm người lãnh đạo; vai trò lãnh đạo trong một tổ chức hoặc nhóm.

The office or status of a leader.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một nhóm những người lãnh đạo hoặc người quản lý chịu trách nhiệm chỉ đạo và ra quyết định cho một tổ chức, cơ quan hoặc tập thể.

A group of leaders.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ