Bản dịch của từ Atoll trong tiếng Việt

Atoll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atoll(Noun)

ˈaɪtɒl
ˈaɪˈtɑɫ
01

Một hòn đảo được tạo thành từ san hô

An island formed from coral.

一个由珊瑚礁组成的小岛

Ví dụ
02

Một vịnh nước đóng kín bởi một vòng san hô

A lagoon surrounded by a coral reef.

被环礁包围的泻湖

Ví dụ
03

Một đảo san hô hình vành khăn hoặc chuỗi các đảo nhỏ

A ring-shaped coral island or a string of smaller islands.

这是一个环形珊瑚礁或一连串的小岛。

Ví dụ