Bản dịch của từ Atomize trong tiếng Việt

Atomize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomize(Verb)

ˈætəmaɪz
ˈætəmaɪz
01

Biến một chất thành những hạt rất nhỏ hoặc những giọt nhỏ (ví dụ phun thành sương/nhũ tương). Thường dùng khi nói về phun, xịt hoặc phân tán chất lỏng thành từng giọt li ti.

Convert a substance into very fine particles or droplets.

将物质转化为非常细小的颗粒或液滴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Atomize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Atomize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Atomized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Atomized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Atomizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Atomizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ