Bản dịch của từ Atomology trong tiếng Việt

Atomology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomology(Noun)

ətˈɑmələdʒi
ətˈɑmələdʒi
01

Ngành khoa học hoặc hệ thống tư tưởng nghiên cứu về tính chất và hành vi của các nguyên tử.

The science or philosophy that deals with the properties or behaviour of atoms.

原子学是研究原子的性质和行为的科学或哲学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh