Bản dịch của từ Attesting trong tiếng Việt
Attesting

Attesting (Verb)
Đang chính thức tuyên bố hoặc đưa ra bằng chứng xác nhận điều gì là đúng, đặc biệt với tư cách người làm chứng.
Present participle of attest formally stating or giving evidence that something is true especially as a witness
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attesting" xuất phát từ động từ "attest", có nghĩa là chứng thực hoặc xác nhận một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "attesting" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ việc cung cấp bằng chứng hoặc chứng nhận sự thật. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về viết và nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, một số âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau.
Họ từ
Từ "attesting" xuất phát từ động từ "attest", có nghĩa là chứng thực hoặc xác nhận một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "attesting" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ việc cung cấp bằng chứng hoặc chứng nhận sự thật. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về viết và nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, một số âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau.
