Bản dịch của từ Attesting trong tiếng Việt

Attesting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attesting (Verb)

ˈætəstɪŋ
ˈæˈtɛstɪŋ
01

Đang chính thức tuyên bố hoặc đưa ra bằng chứng xác nhận điều gì là đúng, đặc biệt với tư cách người làm chứng.

Present participle of attest formally stating or giving evidence that something is true especially as a witness

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang cho thấy hoặc chứng minh rằng một sự việc, đặc điểm hay tình trạng có tồn tại hoặc là đúng.

Present participle of attest showing or proving that something exists or is true

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ