attributing
attributing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của attributing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | attribute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | attributed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | attributed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | attributes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | attributing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attributing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "attribute", có nghĩa là gán cho, quy cho hay cho rằng một đặc điểm, tính chất hoặc hành động nào đó thuộc về một người, vật hoặc sự việc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "attributing" thường được dùng trong lĩnh vực nghiên cứu, phân tích và phê bình, như trong việc gán nguyên nhân cho một hiện tượng cụ thể.